| Tên thương hiệu: | Henrriet |
| MOQ: | 1 |
| Giá: | Online/offline communication |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
Thiết bị này là một hệ thống ép chuyên dụng cho vật liệu composite mềm, được thiết kế để cán màng, kết dính và tạo hình nóng cho các vật liệu composite linh hoạt. Máy có cấu trúc khung thẳng đứng hoạt động bằng thủy lực và tích hợp khả năng kiểm soát nhiệt độ, lý tưởng cho việc xử lý các vật liệu gốc sợi bao gồm vải nỉ gai và vải nỉ len.
Các bộ phận thủy lực và gia nhiệt được bố trí hợp lý xung quanh khung ép chính, tạo nên một bố cục cấu trúc công nghiệp giúp tích hợp liền mạch vào các khu vực sản xuất liên quan đến cấp liệu, vận hành ép và các bước xử lý tiếp theo.
| Chế độ áp lực | Loại ép từ trên xuống |
| Áp lực tối đa | 400 tấn |
| Kích thước bàn làm việc | 2700mm x 2600mm |
| Độ dày tấm ép | 70mm x 2 chiếc |
| Kích thước sản phẩm tối đa | 2400mm x 2400mm (1 chiếc) |
| Số lớp | 1 lớp |
| Khoảng cách mở | 0-250mm |
| Công suất động cơ hệ thống thủy lực | 7.5 kW |
| Số lượng xi lanh dầu | Xi lanh chính: 9 chiếc (180mm x 250mm) Xi lanh phụ: 4 chiếc (60x90x250mm) |
| Nhiệt độ tối đa | 250°C |
| Công suất gia nhiệt | 72 kW x 2 |
| Công suất chu kỳ gia nhiệt | 5.5 kW |
| Băng tải | Lớp phủ Teflon trên và dưới |
| Công suất truyền động | Trên: 5.5 kW, Dưới: 4 kW |
| Kích thước tổng thể | 3700 x 3600 x 3700 mm |
| Trọng lượng (ước tính) | 26000 kg |
Bảo trì định kỳ tập trung vào hệ thống thủy lực, hệ thống gia nhiệt, cơ cấu ép và khu vực làm việc. Kiểm tra thường xuyên bao gồm tình trạng dầu thủy lực, kết nối đường ống, bộ phận gia nhiệt, dây điện và các bộ phận cơ khí. Việc duy trì nhật ký bảo trì chi tiết giúp nhận diện sớm các tình trạng bất thường.