| Tên thương hiệu: | Henrriet |
| MOQ: | 1 |
| Giá: | Online/offline communication |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
Được phát triển cho quy trình dán tấm và ép nhiệt, máy ép dán 10 tầng thuộc danh mục thiết bị xử lý thủy lực nhiều lớp. Máy áp dụng thiết kế cấu trúc phân lớp theo chiều dọc để tích hợp nhiều tấm ép trong một khu vực làm việc tiết kiệm không gian. Các bộ phận thủy lực cung cấp lực ép ổn định cho sản xuất, và các bộ phận gia nhiệt điện đi kèm có thể đáp ứng các tiêu chuẩn xử lý nhiệt cơ bản cho công việc dán tấm.
Từ góc độ bố trí cấu trúc, thiết bị được chế tạo với khung theo chiều dọc. Mặt trước được dành cho các khu vực vận hành ép nhiều lớp, không gian phía trên của khu vực làm việc được trang bị các cụm điều khiển điện, và các phụ kiện thủy lực được lắp đặt ở bên hông thân thiết bị. Cách bố trí hợp lý như vậy giúp đơn giản hóa các quy trình vận hành hàng ngày, công việc kiểm tra định kỳ và các hoạt động bảo trì hàng ngày cho nhân viên.
| Chế độ áp lực | Loại ép từ trên xuống |
|---|---|
| Số tầng | 10 tầng |
| Kích thước tấm ép | 2500mm×1300mm×42mm, 11 chiếc (tấm thép đặc có lỗ) |
| Khoảng cách tấm ép | 0-70mm (màng keo chịu nhiệt được lắp cho mỗi lớp) |
| Nhiệt độ tối đa | 150℃ |
| Áp lực tối đa | 100T |
| Số xi lanh dầu | 4 xi lanh (90mm×125mm) |
| Công suất hệ thống thủy lực | 5.5KW |
| Công suất động cơ bơm dầu | 3KW |
| Phương pháp gia nhiệt | Gia nhiệt điện |
| Công suất gia nhiệt | 90KW |
| Kích thước tổng thể | Khoảng L3700mm × W1980mm × H3600mm |