Khi các loại tấm composite, tấm phòng sạch, tấm tổ ong và tấm tường sandwich tiếp tục được gia công cho nhiều ứng dụng khác nhau tại các thị trường Đông Phi, các nhà sản xuất cần cân nhắc cả công suất ép theo mẻ và tính nhất quán của quy trình.
Đối với sản xuất tấm composite, việc ép không đơn thuần chỉ là tác dụng áp lực. Cấu trúc tấm, tình trạng keo dán, nhiệt độ, áp suất và thời gian giữ áp đều có thể ảnh hưởng đến quá trình liên kết. Điều kiện ép không đồng đều giữa các tầng có thể dẫn đến các vấn đề liên kết cục bộ, cong vênh tấm hoặc độ dày thành phẩm không đồng đều.
Khi lựa chọn máy ép nhiệt nhiều tầng, do đó các nhà sản xuất nên đánh giá số tầng làm việc, khả năng kiểm soát áp suất thủy lực, kiểm soát nhiệt độ và kết cấu bàn ép thay vì chỉ tập trung vào lực ép tối đa.
Máy ép nhiệt 8 tầng sử dụng nhiều tầng ép để gia công nhiều tấm trong một chu kỳ ép. Theo thông số kỹ thuật của sản phẩm, máy này có 8 tầng làm việc với các bàn ép song song.
Đối với các nhà sản xuất tấm composite thực hiện sản xuất theo mẻ, việc ép nhiều tầng đồng thời có thể giảm bớt thao tác nạp và dỡ phôi lặp đi lặp lại thường gặp ở quy trình ép đơn tầng. Thời gian chu kỳ sản xuất thực tế vẫn phụ thuộc vào kích thước tấm, loại keo, yêu cầu đóng rắn và điều kiện vận hành, do đó không nên hiểu số tầng ép tỷ lệ thuận trực tiếp với mức tăng sản lượng cụ thể.
Máy ép nhiệt thủy lực 8 tầng có lực ép tối đa 50 tấn và áp suất hệ thống tối đa 20 MPa. Hệ thống thủy lực cho phép điều chỉnh áp suất ép theo các yêu cầu gia công tấm khác nhau.
Máy có nhiệt độ tối đa 80°C và công suất gia nhiệt 54 kW, cùng với hệ thống kiểm soát nhiệt độ độc lập. Các thông số kỹ thuật này cung cấp các điều kiện nhiệt xác định cho quá trình liên kết tấm composite và đóng rắn keo.
Thông tin sản phẩm mô tả khung hàn gia cố và kết cấu giới hạn từng tầng. Kích thước bàn ép làm việc là 2500 * 1300 * 42 mm. Các thông số kỹ thuật này rất hữu ích khi đánh giá xem máy có phù hợp với kích thước tấm mục tiêu và quy trình ép hay không.
Đối với người mua ở thị trường Đông Phi, phương pháp tiếp cận thực tế là đánh giá máy theo loại tấm, kích thước tấm, quy trình dán keo, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu theo mẻ.
Đối với tấm phòng sạch, tấm composite tổ ong nhôm, tấm tường sandwich hoặc tấm composite trang trí bằng gỗ, trước tiên người mua nên xác nhận diện tích làm việc và dải nhiệt độ yêu cầu. Sau đó, các điều kiện về áp suất và giữ áp có thể được đánh giá dựa trên vật liệu lõi và quy trình dán keo.
Thay vì chỉ chọn máy ép nhiệt dựa trên số tầng, các nhà sản xuất có thể đánh giá xem kết cấu nhiều tầng, hệ thống thủy lực, kiểm soát nhiệt độ và kích thước bàn ép làm việc của máy có phù hợp với quy trình sản xuất thực tế hay không. Điều này mang lại cơ sở thực tế hơn để lựa chọn máy ép nhiệt 8 tầng cho quy trình gia công tấm composite theo mẻ.
| Thông số kỹ thuật | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực ép tối đa | 50T | |||||
| Kích thước bàn ép làm việc | 2500*1300*42mm | |||||
| Áp suất hệ thống | 20mpa | |||||
| Độ mở bàn ép tối đa | 100mm | |||||
| Nhiệt độ tối đa | 80℃ | |||||
| Tầng làm việc | 8 tầng | |||||
| Thông số xi lanh dầu | 110mm*80mm * 4 cái | |||||
| Công suất bơm thủy lực | 4kw | |||||
| Công suất bơm dầu nóng | 2.2kw | |||||
| Công suất ống gia nhiệt | 54kw | |||||
| Kích thước tổng thể | 3800*2100*3300mm | |||||
| Trọng lượng (xấp xỉ) | 14000kg | |||||